Giá:
Hàn que 1.6 -3.2mm, hàn que 2.5mm liên
tục hiệu suất 100%, hàn que 3.2mm liên tục hiệu suất 60%
Điện áp vào: 230 V ±15%, 50/60 Hz.
Phạm vi điều chỉnh dòng: 10-200 A.
Que hàn phù hợp: đường kính từ 1.6 mm đến 3.2 mm.
Điện áp không tải: ~63 V.
Hiệu suất: khoảng 85%.
Trọng lượng: ~4.7 kg (có một vài nguồn ghi ~6 kg).
Kích thước: khoảng 313 × 130 × 250 mm hoặc 410 × 215 × 290 mm
Công nghệ: sử dụng Inverter IGBT — giúp tiết kiệm điện, hồ quang ổn định.
Một số tính năng phụ: chế độ chống giật, tự bù điện áp khi nguồn biến động.
Máy này rất phù hợp nếu bạn:
Là thợ hàn nhỏ hoặc vừa: hàn cửa sắt, khung lan can, bàn ghế sắt, lan can ban công…
Cần một máy linh hoạt, có thể mang đi lại, sử dụng tại nhiều vị trí vì trọng lượng khá nhẹ.
Hầu hết vật liệu hàn là thép tấm, khung sắt dày vừa phải, que hàn ~2.5 mm.
Dòng hàn rộng (10-200 A) phù hợp với nhiều kích thước que hàn và nhiều ứng dụng khác nhau (cơ khí, công trình nhỏ).
Nhờ công nghệ Inverter và trọng lượng nhẹ, máy khá linh hoạt trong việc mang đi, sử dụng tại công trường hoặc trong xưởng nhỏ.
Que hàn từ 1.6-3.2 mm — cho phép hàn phổ thông trong gia công sắt, lan can, khung cửa sắt.
Có tính năng ổn định hồ quang tốt, phù hợp với nguồn điện yếu hoặc nơi có dao động điện áp.
Điện áp vào: 230 V ±15%, 50/60 Hz.
Phạm vi điều chỉnh dòng: 10-200 A.
Que hàn phù hợp: đường kính từ 1.6 mm đến 3.2 mm.
Điện áp không tải: ~63 V.
Hiệu suất: khoảng 85%.
Trọng lượng: ~4.7 kg (có một vài nguồn ghi ~6 kg).
Kích thước: khoảng 313 × 130 × 250 mm hoặc 410 × 215 × 290 mm
Công nghệ: sử dụng Inverter IGBT — giúp tiết kiệm điện, hồ quang ổn định.
Một số tính năng phụ: chế độ chống giật, tự bù điện áp khi nguồn biến động.
JASIC